Đan Mạch U19 (Nữ)
Đan Mạch
Đan Mạch U19 (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
15/04/26
06:00
Phần Lan U19 (Nữ)
Đan Mạch U19 (Nữ)
1
2
TTG
12/04/26
05:00
Đan Mạch U19 (Nữ)
Iceland U19 (Nữ)
2
3
TTG
09/04/26
08:00
Đan Mạch U19 (Nữ)
Serbia U19 (Nữ)
1
0
TTG
02/12/25
10:00
Đan Mạch U19 (Nữ)
Bồ Đào Nha U19 (Nữ)
2
2
TTG
29/11/25
09:00
Đan Mạch U19 (Nữ)
Kosovo U19 (Nữ)
4
0
TTG
26/11/25
09:00
Iceland U19 (Nữ)
Đan Mạch U19 (Nữ)
1
2
TTG
08/04/25
13:00
Đan Mạch U19 (Nữ)
Đội tuyển bóng đá U19 nữ Hà Lan
0
1
TTG
05/04/25
06:00
Đan Mạch U19 (Nữ)
Đội U19 Romania (Nữ)
2
0
TTG
02/04/25
13:00
Greece U19 (Nữ)
Đan Mạch U19 (Nữ)
1
2
TTG
22/02/25
06:00
Norway U19 (Nữ)
Đan Mạch U19 (Nữ)
2
1
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
2
1
1
9:5
+4
7
1.75
Phong độ sân khách
3
2
0
1
5:4
+1
6
2.00
Phong độ tổng thể
7
4
1
2
14:9
+5
13
1.86
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
2
2
0
5:1
+4
8
2.00
Phong độ sân khách
3
1
0
2
2:4
-2
3
1.00
Phong độ tổng thể
7
3
2
2
7:5
+2
11
1.57
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
2
0
2
4:4
0
6
1.50
Phong độ sân khách
3
2
1
0
3:0
+3
7
2.33
Phong độ tổng thể
7
4
1
2
7:4
+3
13
1.86
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.00
2.25
1.67
Phút / bàn thắng ghi
45
40
54
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
72%
75%
67%
Trên 2.5
15%
25%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
29%
50%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
0%
0%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.00
1.25
0.67
Ghi bàn trong 1H
58%
75%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
43%
25%
67%
1H Bàn thắng ghi
7
5
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.00
1.00
1.00
Ghi bàn trong 2H
72%
75%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
29%
25%
34%
2H Bàn thắng ghi
7
4
3
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.29
1.25
1.33
Phút / bàn thủng lưới
70’
72’
68’
Giữ sạch lưới %
29%
50%
0%
Trên 0.5
72%
50%
100%
Trên 1.5
43%
50%
34%
Trên 2.5
15%
25%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.71
0.25
1.33
Giữ sạch lưới 1H
3%
3%
0%
1h goals conceded
5
1
4
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.57
1.00
0
Giữ sạch lưới 2H
5%
2%
3%
2H Bàn thua
4
4
0
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.29
3.50
3.00
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
86%
75%
100%
Trên 2.5
86%
75%
100%
Trên 3.5
43%
75%
0%
Trên 4.5
15%
25%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
15%
25%
0%
Dưới 2.5
15%
25%
0%
Dưới 3.5
58%
25%
100%
Dưới 4.5
86%
75%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.71
1.50
2.00
Trên 0.5 1H
86%
75%
100%
Trên 1.5 1H
72%
75%
67%
Trên 2.5 1H
15%
0%
34%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
15%
25%
0%
Dưới 1.5 1H
29%
25%
34%
Dưới 2.5 1H
86%
100%
67%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.57
2.00
1.00
Trên 0.5 2H
86%
100%
67%
Trên 1.5 2H
58%
75%
34%
Trên 2.5 2H
15%
25%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
15%
0%
34%
Dưới 1.5 2H
43%
25%
67%
Dưới 2.5 2H
86%
75%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
72%
50%
100%
CDG cả hai hiệp
15%
25%
0%
CDG và thắng
29%
0%
67%
CDG và hòa
15%
25%
0%
CDG và thua
29%
25%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
72%
50%
100%
CDG và trên 2.5 (không/có)
15%
25%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
29%
50%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
15%
25%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
29%
25%
34%
CDG 2H
15%
25%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
15%
25%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
15%
0%
34%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
72%
75%
67%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
15%
0%
15%
21 - 30 phút
15%
0%
15%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
15%
15%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
29%
0%
29%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
15%
15%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
72%
75%
67%
-0.5
58%
50%
67%
-1.5
15%
25%
0%
-2.5
15%
25%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
86%
100%
67%
+0.5
72%
100%
34%
-0.5
43%
50%
34%
-1.5
29%
50%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
86%
75%
100%
+0.5
72%
50%
100%
-0.5
58%
50%
67%
-1.5
29%
25%
34%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.43
0
1.00
Đội thẻ trung bình
0.14
0
0.33
Thẻ chống lại trung bình %
0.29
0
0.67
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
86%
100%
67%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
15%
0%
34%
Trên 1.5
15%
0%
34%
Trên 2.5
15%
0%
34%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
3
0
3
Cao nhất trong một trận
3
0
3
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.14
0
0.33
Đội thẻ trung bình 1H
0.14
0
0.33
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
15%
0%
34%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
15%
0%
34%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
15%
0%
34%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
15%
0%
34%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.29
0
0.67
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.29
0
0.67
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
86%
100%
67%
Chấp +0.5
86%
100%
67%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
15%
0%
34%
Trên 1.5
15%
0%
34%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
15%
0%
34%
Thẻ chống lại trên 1.5
15%
0%
34%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.43
0
1.00
Đội phạt góc trung bình
0.29
0
0.67
Phạt góc chống lại trung bình
0.14
0
0.33
Chiến thắng
15%
0%
34%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.29
0
0.67
Đội phạt góc trung bình 1H
0.29
0
0.67
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
15%
0%
34%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
15%
0%
34%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.14
0
0.33
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.14
0
0.33
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Đan Mạch U19 (Nữ) Bàn
| # | Hình thức U19 UEFA European Championship, Women, Qualification 2026, R1, Gr. A1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 4 | 7 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:5 | 1 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:11 | -10 | 0 |
- Main round
- Relegation
| # | Hình thức U19 UEFA European Championship, Women, Qualification 2026, R2, Gr. A3 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 0 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:5 | -5 | 0 |
- Qualified
- Relegation